medicine chest
/'medsintʃest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ thuốc, hộp thuốc (gia đình): Một chiếc tủ, hộp hoặc ngăn kéo nhỏ, thường được đặt trong phòng tắm hoặc nhà bếp, dùng để cất giữ các loại thuốc men và vật dụng y tế cơ bản cho gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to check the medicine chest for some bandages. (Tôi cần kiểm tra tủ thuốc để tìm vài cuộn băng gạc.)
- Every home should have a well-stocked medicine chest. (Mỗi gia đình nên có một tủ thuốc được trang bị đầy đủ.)
- She keeps the aspirin in the medicine chest above the bathroom sink. (Cô ấy để thuốc aspirin trong tủ thuốc phía trên bồn rửa mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to raid the medicine chest": lục tìm trong tủ thuốc (thường để tìm thứ gì đó nhanh chóng).
- He had a headache and raided the medicine chest for painkillers. (Anh ấy bị đau đầu và đã lục tìm trong tủ thuốc để tìm thuốc giảm đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Medicine cabinet (n): tủ thuốc (thường là loại tủ nhỏ gắn tường, có gương). Đây là một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "medicine chest".
- First-aid kit (n): hộp/túi sơ cứu. Khác với "medicine chest", đây thường là một hộp hoặc túi nhỏ, di động, chứa đồ sơ cứu cơ bản.
Từ đồng nghĩa
- Medicine cabinet: tủ thuốc.
- Medical kit: bộ đồ y tế (có thể mang theo).
danh từ
- túi thuốc, hộp thuốc, tủ thuốc (gia đình)